scaredy pants

Danh từ
  1. (thân mật, nghĩa bóng) Một chiếc quần hoặc đồ lót tượng trưng mà ai đó mặc khi hành động hèn nhát.
    (informal, figuratively) A notional pair of trousers or underwear worn by someone when acting cowardly.
  2. (trẻ con) Từ đồng nghĩa với chú mèo đáng sợ.
    (childish) Synonym of scaredy-cat.

Chưa có góp ý cho “scaredy pants”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “scaredy pants” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish